đạo lộ

đạo lộ

Đạo lộ này dẫn đến một ngôi chùa cổ trên núi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đường, đường đi: "đạo lộ" chỉ con đường, lối đi, thường dùng trong văn cảnh cổ hoặc trang trọng.
    • (Nghĩa bóng) Hướng đi, con đường trong cuộc sống: "đạo lộ" còn mang ý nghĩa chỉ con đường sự nghiệp, lý tưởng, hoặc hành trình tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Quân lính tiến bước trên đạo lộ gập ghềnh. (Binh lính di chuyển trên con đường khó khăn, gồ ghề.)
    • Người xưa thường nói: "Đạo lộ sinh nhai, mỗi người một ngả." (Người xưa thường nói: "Con đường mưu sinh, mỗi người một hướng khác nhau.")
  • Nghĩa bóng:

    • Anh ấy đã chọn đạo lộ riêng cho mình trong sự nghiệp. (Anh ấy đã chọn con đường riêng trong công việc cuộc sống.)
    • Đạo lộ tu hành của nhà sư ấy rất gian nan. (Con đường tu tập tâm linh của vị đó rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đạo lộ quan san": chỉ con đường xa xôi, cách trở, nhiều gian truân.

    • Chinh phu lên đường, đạo lộ quan san mờ mịt. (Người lính ra đi, con đường xa xôi mờ mịt phía trước.)
  • "đạo lộ sự nghiệp": con đường phát triển nghề nghiệp, công danh.

    • Đạo lộ sự nghiệp của ông ấy thăng trầm lắm. (Con đường công danh của ông ấy nhiều thành công thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Đạo (danh từ): đường đi, lẽ phải, tôn giáo.

    • Đạo làm người. (Lẽ sống của con người.)
  • Lộ (dan từ): đường, con đường lớn.

    • Lộ trình. (Hành trình, kế hoạch đi đường.)
  • Đường lối (dan từ): phương hướng, cách thức hành động.

    • Đường lối chính sách của Đảng. (Phương hướng chính sách của Đảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Con đường: lối đi cụ thể.
  • Hành trình: chuyến đi dài, quá trình đi.
  • Lối đi: đường nhỏ, lối mòn.
Thành ngữ liên quan
  • Đạo lộ quan san, khó khăn gấp bội: con đường xa xôi khiến khó khăn tăng lên nhiều lần.
    • Đi xa, đạo lộ quan san, khó khăn gấp bội. (Đi xa, đường xa xôi khiến mọi thứ khó khăn hơn nhiều.)