đạo lộ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con đường, đường đi: "đạo lộ" chỉ con đường, lối đi, thường dùng trong văn cảnh cổ hoặc trang trọng.
- (Nghĩa bóng) Hướng đi, con đường trong cuộc sống: "đạo lộ" còn mang ý nghĩa chỉ con đường sự nghiệp, lý tưởng, hoặc hành trình tinh thần.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Quân lính tiến bước trên đạo lộ gập ghềnh. (Binh lính di chuyển trên con đường khó khăn, gồ ghề.)
- Người xưa thường nói: "Đạo lộ sinh nhai, mỗi người một ngả." (Người xưa thường nói: "Con đường mưu sinh, mỗi người một hướng khác nhau.")
Nghĩa bóng:
- Anh ấy đã chọn đạo lộ riêng cho mình trong sự nghiệp. (Anh ấy đã chọn con đường riêng trong công việc và cuộc sống.)
- Đạo lộ tu hành của nhà sư ấy rất gian nan. (Con đường tu tập tâm linh của vị sư đó rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đạo lộ quan san": chỉ con đường xa xôi, cách trở, nhiều gian truân.
- Chinh phu lên đường, đạo lộ quan san mờ mịt. (Người lính ra đi, con đường xa xôi mờ mịt phía trước.)
"đạo lộ sự nghiệp": con đường phát triển nghề nghiệp, công danh.
- Đạo lộ sự nghiệp của ông ấy thăng trầm lắm. (Con đường công danh của ông ấy có nhiều thành công và thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
Đạo (danh từ): đường đi, lẽ phải, tôn giáo.
- Đạo làm người. (Lẽ sống của con người.)
Lộ (dan từ): đường, con đường lớn.
- Lộ trình. (Hành trình, kế hoạch đi đường.)
Đường lối (dan từ): phương hướng, cách thức hành động.
- Đường lối chính sách của Đảng. (Phương hướng chính sách của Đảng.)
Từ đồng nghĩa
- Con đường: lối đi cụ thể.
- Hành trình: chuyến đi dài, quá trình đi.
- Lối đi: đường nhỏ, lối mòn.
Thành ngữ liên quan
- Đạo lộ quan san, khó khăn gấp bội: con đường xa xôi khiến khó khăn tăng lên nhiều lần.
- Đi xa, đạo lộ quan san, khó khăn gấp bội. (Đi xa, đường sá xa xôi khiến mọi thứ khó khăn hơn nhiều.)